FESTIVAL NACIONAL E INTERNACIONAL DE AJEDREZ “QUERETARO 2026” Categoria Sub 16 FemenilCập nhật ngày: 03.10.2026 05:49:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Hugo Arroyo
| Giải/ Nội dung | Expertos, Avanzados, Aficionados, Sub 16, Sub 16 Fem, Sub 13, Sub 13 Fem, Sub 10, Sub 10 Fem, ITT Grupo A, ITT Grupo B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | | Resendiz Turbi Miley Jireh | 1733 | MEX | 4w1 | 6b1 | -0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2 | | | Reyes Garcia Isabella Shadany | 1632 | MEX | 5b0 | 4w0 | -0 | 0 | 6 | 0 | 2,5 | 0 | 1,5 | 0 |
| 3 | | | Quezada Luna Mia Fernanda | 1610 | MEX | -½ | 5w½ | 4b | 1 | 4 | 0 | 2,5 | 1,25 | 1,5 | 0 |
| 4 | | | Mote Amasifuen Izel Alexandra | 1595 | MEX | 1b0 | 2b1 | 3w | 1 | 5 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | | | Millan Rodriguez Nicole | 1558 | MEX | 2w1 | 3b½ | 6w | 1,5 | 2 | 0 | 1 | 0,5 | 1 | 0 |
| 6 | | | Garcia Maldonado Jacqueline Itzayana | 1532 | MEX | -1 | 1w0 | 5b | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|